Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phóng xạ" (1)
phóng xạ

Tiếng Anh
Danh từradioactivity
Nhà máy bị rò rỉ phóng xạ.
The plant leaked radiation.
Từ liên quan "phóng xạ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phóng xạ" (1)
Nhà máy bị rò rỉ phóng xạ.
The plant leaked radiation.
